khối phấn

khối phấn

Hoa lan có khối phấn dính, giúp quá trình thụ phấn nhờ côn trùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Khối phấn một cấu trúc đặc biệt trong hoa của một số loài thực vật (như họ Lan - Orchidaceae), trong đó các hạt phấn riêng lẻ được kết dính với nhau thành một khối duy nhất. Khối này thường được bao bọc bởi một lớp màng mỏng cuống.
    • Khối phấn còn được dùng để chỉ chính khối phấn hoa đó khi được thụ phấn hoặc di chuyển nhờ côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khối phấn của hoa lan rất dễ nhận biết dưới kính hiển vi. (Cấu trúc phấn hoa đặc biệt của hoa lan có thể quan sát bằng kính hiển vi.)
    • Khi ong đậu vào hoa, khối phấn sẽ bám vào cơ thể được mang sang hoa khác. (Các hạt phấn kết dính thành khối sẽ bám vào ong giúp thụ phấn chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khối phấn cuống": một biến thể của khối phấn thêm một cuống nhỏ gắn vào cơ thể côn trùng.

    • hoa lan, khối phấn cuống giúp tăng hiệu quả thụ phấn. (Cuống phấn giúp khối phấn bám chặt hơn vào côn trùng thụ phấn.)
  • "khối phấn rời": khối phấn không cuống, thường gặpmột số họ thực vật khác.

    • Khối phấn rời dễ rơi ra khỏi hoa hơn so với loại cuống. (Khối phấn không cuống dễ bị tách rời khi côn trùng tiếp xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Phấn hoa (danh từ): hạt phấn nói chung, không nhất thiết phải kết dính thành khối.

    • Phấn hoa tác nhân gây dị ứng cho nhiều người. (Hạt phấn rời rạc có thể bay trong không khí gây dị ứng.)
  • Thể phấn (dan từ): thuật ngữ khác trong thực vật học để chỉ cấu trúc phấn hoa, nhưng ít phổ biến hơn "khối phấn".

    • Thể phấn của hoa lan hình dạng đặc trưng. (Cấu trúc phấn hoa của hoa lan hình thái riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pollinie (từ mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành thực vật học chỉ khối phấn.
    • Pollinie đặc điểm quan trọng để phân loại họ Lan. (Khối phấn một đặc điểm nhận dạng họ Lan.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "khối phấn". Đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.